Hotlines: Mobile/ Viber/ Zalo: Mr. Hoàng: (+84) 094.7733.099 - Mr. Cơ: (+84) 090.274.5555

VIETNAM

Vận chuyển du lịch

Ngày đăng: 5/1/2022 Lượt xem 444

Phục vụ vận chuyển với các loại xe du lịch đời mới từ 4 chổ - 45 chổ

                                                                                                                                                          Đ.V.T: 1.000đ

Tuyến

Số ngày

4 Chỗ

7 Chỗ

16 Chỗ

29 Chỗ

35 Chỗ

45 Chỗ

City Huế 2 điểm

½ ngày

400k

500k

600k

850k

1.150k

1.450k

City Huế 3 điểm

½ ngày

500k

600k

750k

1.000k

1.450k

1.600k

City Huế 4 điểm

1 ngày

650k

750k

850k

1.100k

1.600k

1.700k

City Huế 5 điểm

1 ngày

700k

800k

900k

1.100k

1.700k

1.800k

Đón/Tiễn ga Huế

½ ngày

250k

300k

400k

600k

900k

1.050k

Đón/Tiễn sân bay Phú Bài

½ ngày

250k

400k

500k

600k

700k

1.000k

Huế – A Lưới – Huế

1 ngày

1.250k

1.500k

1.700k

2.300k

3.000k

3.500k

Huế – Bà nà

1 ngày

1.150k

1.250k

1.450k

1.800k

2.400k

2.800k

Huế – Bà nà – Đà Nẵng

1 ngày

1.600k

1.700k

1.900k

2.400k

3.250k

3.700k

Huế – Bạch Mã

1 ngày

1.150k

1.250k

1.400k

1.800k

2.500k

2.900k

Huế – Bạch Mã – Lăng Cô

1 ngày

1.650k

1.800k

2.100k

2.600k

3.200k

3.700k

Huế - B.Mã - Suối voi - Lăng Cô

1 ngày

1.800k

2.100k

2.600k

3.200k

3.700k

4.000k

Huế – Đà Nẵng – Huế

1 ngày

1.400k

1.600k

1.800k

2.600k

3.200k

3.700k

Huế – DMZ – Huế

1 ngày

1.350k

1.550k

1.750k

2.300k

3.000k

3.400k

Huế – Đông Hà

1 ngày

800k

900k

1.050k

1.400k

2.000k

2.350k

Huế – Đồng Hới

1 ngày

1.600k

1.750k

2.000k

2.400k

3.000k

3.400k

Huế – Hội An

1 ngày

1.450k

1.700k

1.900k

2.400k

2.900k

3.250k

Huế – La vang

1 ngày

750k

850k

1.000k

1.500k

2.000k

2.400k

Huế – Laguna / Lăng Cô

½ ngày

900k

1.100k

1.200k

1.550k

2.000k

2.400k

Huế – Lao Bảo – Huế

1 ngày

1.650k

1.800k

2.000k

2.400k

3.200k

3.550k

Huế – Nam Đông

1 ngày

850k

1.000k

1.200k

1.600k

2.300k

2.800k

Huế – Phong Nha – Huế

1 ngày

1.900k

2.100k

2.350k

3.000k

3.550k

4.000k

Huế – Suối voi – Huế

1 ngày

750k

900k

1.000k

1.400k

2.100k

2.450k

Huế – Suối voi – Lăng Cô

1 ngày

1.000k

1.300k

1.500k

1.900k

2.450k

3.000k

Huế – Thanh Tân – Huế

1 ngày

800k

950k

1.150k

1.600k

2.150k

2.500k

Huế – Thiên Đường – Huế

1 ngày

2.300k

2.550k

2.800k

3.600k

4.100k

5.500k

Huế – Thuận An

½ ngày

500k

700k

850k

1.200k

1.650k

2.000k

Huế – Vedana lagoon

½ ngày

550k

700k

850k

1.200k

1.650k

2.000k

Huế – Vũng chùa – Huế

1 ngày

2.500k

2.800k

3.150k

4.050k

4.700k

5.500k

Huế - Vũng chùa – Phong nha

2 ngày

3.800k

4.100k

4.400k

5.500k

6.150k

7.000k

Huế - Vũng chùa – Thiên đường

2 ngày

4.000k

4.300k

4.650k

5.600k

6.200k

7.300k

Chúng tôi sẽ liên hệ lại ngay khi nhận được yêu cầu  của quý khách.