Hotlines: Mobile/Viber/Zalo: Mr. Hoàng: +84.947733099 - Mr. Cơ: +84.902745555

VIETNAM

Vé tàu

Ngày đăng: 2/24/2020 Lượt xem 133

Đường sắt Bắc Nam, hay đường sắt Thống Nhất, là tuyến đường sắt bắt đầu từ thủ đô Hà Nội và kết thúc tại Thành phố Hồ Chí Minh. Đường sắt Bắc Nam chạy gần song song với quốc lộ 1A, có nhiều đoạn gặp nhau, nhất là tại các tỉnh lỵ. Tổng chiều dài toàn tuyến: 1729 km, khổ rộng 1 m.

Chiều Hà Nội > Huế > Đà Nẵng > Sài Gòn

Tên Ga

KM

SE7

SE5

SE9

SE1

SE3

Hà Nội

0

06:00

09:00

14:30

22:20

19:30

Ninh Bình

115

08:17

11:20

17:16

 

21:47

Thanh Hoá

175

09:28

12:36

18:30

01:31(ngày +1)

22:55

Vinh

319

12:09

15:07

21:02

03:56(ngày +1)

01:23(ngày +1)

Đồng Hới

522

16:34

19:30

01:36(ngày +1)

08:04(ngày +1)

05:35(ngày +1)

Đông Hà

622

18:35

21:11

03:28(ngày +1)

09:42(ngày +1)

07:18(ngày +1)

Huế

688

19:51

22:28

04:55(ngày +1)

10:59(ngày +1)

08:37(ngày +1)

Đà Nẵng

791

22:36

01:21(ngày +1)

07:50(ngày +1)

13:41(ngày +1)

11:23(ngày +1)

Tam Kỳ

865

00:04(ngày +1)

 

09:11(ngày +1)

14:56(ngày +1)

13:17(ngày +1)

Quảng Ngãi

928

01:32(ngày +1)

03:56(ngày +1)

10:35(ngày +1)

16:01(ngày +1)

14:27(ngày +1)

Diêu Trì

1096

04:32(ngày +1)

07:00(ngày +1)

13:56(ngày +1)

18:51(ngày +1)

17:31(ngày +1)

Tuy Hoà

1198

06:18(ngày +1)

08:50(ngày +1)

15:40(ngày +1)

20:29(ngày +1)

19:12(ngày +1)

Nha Trang

1315

08:39(ngày +1)

10:51(ngày +1)

18:19(ngày +1)

22:26(ngày +1)

21:12(ngày +1)

Tháp Chàm

1408

10:13(ngày +1)

12:43(ngày +1)

20:10(ngày +1)

 

22:46(ngày +1)

Bình Thuận

1551

12:33(ngày +1)

15:12(ngày +1)

22:32(ngày +1)

02:37(ngày +2)

01:13(ngày +2)

Sài Gòn

1726

16:10(ngày +1)

18:38(ngày +1)

02:47(ngày +2)

05:45(ngày +2)

04:45(ngày +2)


Chiều Sài Gòn > Đà Nẵng > Huế > Hà Nội

Tên Ga

KM

SE8

SE6

SE10

SE2

SE4

Sài Gòn

0

06:00

09:00

14:40

21:55

19:45

Biên Hòa

29

06:44

09:42

15:28

22:34

20:32

Bình Thuận

175

09:31

12:30

18:42

01:10(ngày +1)

23:20

Tháp Chàm

318

11:48

14:45

21:24

03:19(ngày +1)

 

Nha Trang

411

13:33

16:23

23:51

04:54(ngày +1)

03:21(ngày +1)

Tuy Hoà

528

15:37

18:37

01:57(ngày +1)

06:51(ngày +1)

05:21(ngày +1)

Diêu Trì

630

17:27

20:58

03:48(ngày +1)

08:41(ngày +1)

07:11(ngày +1)

Quảng Ngãi

798

20:24

23:47

07:03(ngày +1)

11:22(ngày +1)

10:04(ngày +1)

Tam Kỳ

861

21:31

 

08:15(ngày +1)

12:27(ngày +1)

11:11(ngày +1)

Đà Nẵng

935

23:04

02:23(ngày +1)

10:03(ngày +1)

13:53(ngày +1)

12:45(ngày +1)

Huế

1038

01:39(ngày +1)

05:00(ngày +1)

13:05(ngày +1)

16:26(ngày +1)

15:31(ngày +1)

Đông Hà

1104

02:56(ngày +1)

06:17(ngày +1)

14:22(ngày +1)

17:41(ngày +1)

16:46(ngày +1)

Đồng Hới

1204

04:55(ngày +1)

08:42(ngày +1)

16:25(ngày +1)

19:40(ngày +1)

18:40(ngày +1)

Vinh

1407

09:28(ngày +1)

12:51(ngày +1)

20:58(ngày +1)

23:42(ngày +1)

22:47(ngày +1)

Thanh Hoá

1551

11:56(ngày +1)

15:35(ngày +1)

00:11(ngày +2)

02:17(ngày +2)

01:28(ngày +2)

Ninh Bình

1611

13:12(ngày +1)

16:51(ngày +1)

 

03:20(ngày +2)

 

Hà Nội

1726

15:30(ngày +1)

19:12(ngày +1)

03:55(ngày +2)

05:30(ngày +2)

04:50(ngày +2)